gâm gấp
Định nghĩa
gâm gấp (tính từ): - Trạng thái vội vã, khẩn trương: "gâm gấp" mô tả hành động hoặc tình huống cần được thực hiện nhanh chóng, không chậm trễ, thường mang sắc thái lo lắng hoặc cấp bách.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chạy vội vã ra ga để kịp chuyến tàu cuối.)
- (Công việc này khẩn trương quá, chúng ta phải làm ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gâm gấp" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhấn mạnh tính cấp bách hơn so với từ "gấp" thông thường.
- Mẹ gọi điện gâm gấp bảo tôi về nhà ngay. (Mẹ gọi điện vội vã bảo tôi về nhà ngay.)
Biến thể và từ gần giống
Gấp (tính từ): vội vàng, cần làm nhanh.
- Chuyện này gấp lắm, đừng chần chừ. (Chuyện này vội lắm, đừng chần chừ.)
Gấp gáp (tính từ): vội vã, khẩn trương — đồng nghĩa với "gâm gấp".
- Anh ta đi gấp gáp như có việc quan trọng. (Anh ta đi vội vã như có việc quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Vội vã: hành động nhanh, không kịp suy nghĩ.
- Khẩn trương: cần làm ngay, không chậm trễ.
- Cấp bách: tình huống đòi hỏi giải quyết ngay.
Thành ngữ liên quan
- Gâm gấp như cháy nhà: so sánh mức độ vội vã cực độ.
- Cô ấy chạy gâm gấp như cháy nhà khi nghe tin con ốm. (Cô ấy chạy vội vã như cháy nhà khi nghe tin con ốm.)